Unit 11: Travelling in the future – Trọng tâm ngữ pháp từ vựng Tiếng Anh 7

Loading...

Nhằm củng cố, mở rộng, bổ sung thêm kiến thức cho các em học sinh, Hoc360.net sưu tầm gửi tới các em học sinh tham khảo Unit 11: Travelling in the future – Trọng tâm ngữ pháp từ vựng lớp 7. Chúc các em học tốt!

Unit 11: Travelling in the future

Trọng tâm ngữ pháp từ vựng lớp 7

A. GRAMMAR – NGỮ PHÁP

I. WILL FOR FUTURE PREDICTION: will trong câu dự đoán

Loading...

1. Cấu trúc

      (+) Subject + will + V

      (Chủ ngữ + will + Động từ nguyên thể)

      Ví dụ:

The year 2222 will be a very interesting year. (Năm 2222 sẽ là một năm vô cùng thú vị.)

      (-) Subject + will not / won’t + V

      (Chủ ngữ + will not / won’t + Động từ nguyên thể)

      Ví dụ:

The movie “Zenith” won’t win any Academy Award. (Bộ phim “Zenith” sẽ không dành được bất kỳ giải thưởng Hàn Lâm nào.)

      (?) Will +Subject + V?

      (Will + chủ ngữ + Động từ nguyên thể)

      Ví dụ:

Will Donald Trump be the next President of the US? (Donald Trump liệu có trở thành Tổng thống tiếp theo của nước Mỹ?)

2. Cách dùng

– Khi muốn đưa ra một dự đoán, nhận định có thể xảy ra trong tương lai nhưng không chắc chắn hoặc không có căn cứ, ta dùng thì tương lai đơn với “will”

      Ví dụ:

I predict that Congress will pass an anti-piracy law soon. (Tôi dự đoán rằng Quốc hội sẽ sớm thông qua đạo luật chống vi phạm bản quyền sớm.)

I won’t forget my friends when I grow up. (Tôi sẽ không quên bạn bè mình khi tôi khôn lớn.)

Who do you think will get the job? (Bạn nghĩ ai sẽ giành được công việc đó?)

– Dùng trong câu với cấu trúc tiên đoán:

      Subject + anticipate/forecast/predict (that) + Clause

      Hoặc It is + anticipated/forecast/predicted (that) + Clause

      Ví dụ:

People anticipate that Portugal will win Euro 2016. (Bồ Đào Nha được dự đoán là sẽ thắng Euro 2016.)

It is anticipated that Portugal will win Euro 2016.

3. Dấu hiệu nhận biết

– Trong câu có thể xuất hiện các từ, cụm từ về dự đoán:

– predict, forecast, foretell, foresee, anticipate, see, say, tell in advance, project, speculate, imagine, picture, estimate, guess, think, etc.

      Ví dụ:

In Australia, it is predicted that within a couple of years, 33 percent of the country’s farmers will utilize social media. (Ở Úc, người ta dự đoán rằng dù trong một vài năm tới, 33% số nông dân của đất nước sẽ tận dụng phương tiện truyền thông.)

– likely/unlikely, probably

      Ví dụ:

It’s highly unlikely that the company will expand.

– Trong câu có thể xuất hiện các cụm từ chỉ một thời điểm trong tương lai:

– next week/month/year…

      Ví dụ:

He won’t finish his exercise until next weekend. (Anh ấy sẽ không hoàn thành bài tập của mình cho đến cuối tuần sau.)

– in the future, in the year…

      Ví dụ:

I think there won’t be flying car in the future. (Tôi nghĩ rằng sẽ không có xe ô tô bay ở tương lai.)

I will travel to London in the year 2020. (Tôi sẽ đến Luân Đôn vào năm 2020.)

II. POSSESSIVE PRONOUNS – Đại từ sỡ hữu

1. Cấu trúc

ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TÍNH TỪ SỞ HỮU ĐẠI TỪ SỞ HỮU
I MY MINE
HE HIS HIS
SHE HER HERS
IT ITS ITS
YOU YOUR YOURS
WE OUR OURS
THEY THEIR THEIRS

2. Cách dùng chính

– Nếu như Tính từ sở hữu (possessive adjectives) phải dùng với một danh từ, thì Đại từ sở hữu (possessive pronouns) có thể dùng một mình.

      Ví dụ:

This is my house.

→   This house is mine.

– Đại từ sở hữu được dùng trong các trườnghợp sau:

– Dùng thay cho một Tính từ sở hữu (possessive adjectives) và một danh từ đã nói phía trước.

      Ví dụ:

Her shirt is white, and mine is blue. (Áo cô ta màu trắng còn của tôi màu xanh.)

– Dùng trong dạng câu sở hữu kép (double possessive).

      Ví dụ:

He is a friend of mine. (Anh ta là một người bạn của tôi.)

– Dùng ở cuối các lá thư như một qui ước. Trường hợp này người ta chỉ dùng ngôi thứ hai.

      Ví dụ:

Yours sincerely.

Yours faithfully.

B. VOCABULARY – TỪ VỰNG

I. NEW WORDS

Từ mới Phiên âm Nghĩa
air balloon (n) /eə(r) bəˈluːn / khinh khí cầu
aircraft (n) /ˈeəkrɑːft/ máy bay, tàu bay
aviation (n) /ˌeɪvɪˈeɪʃ(ə)n/ hàng không
bullet train (n) /ˈbʊlɪt/ tàu cao tốc
cable (n) /ˈkeɪbl/ cáp treo
compass (n) /ˈkʌmpəs/ la bàn
concept (n) /ˈkɒnsept/ khái niệm
driveway (n) /ˈdraɪvweɪ/ đường lái xe về nhà
eco-friendly (adj) /ˌiːkəʊˈfrendli/ thân thiện với môi trường
envision (v) /ɪnˈvɪʒn/ mường tượng, hình dung
evolution (n) /ˌiːvəˈluːʃn/ sự tiến hóa
fantasize (v) /ˈfæntəsaɪz/ mơ mộng viển vông
fantastic (adj) /fænˈtæstɪk/ tuyệt vời, không tưởng
highway (n) /ˈhaɪweɪ/ đường cao tốc
limousine (n) /ˈlɪməziːn/ xe limo
passageways (n) /ˈpæsɪdʒweɪ/ hành lang; đường phố nhỏ, ngõ
passenger (n) /ˈpæsɪndʒə(r)/ hành khách (đi tàu xe…)
revolution (n) /ˌrevəˈluːʃn/ cuộc cách mạng
runway (n) /ˈrʌnweɪ/ đường băng
submarine (n) /ˌsʌbməˈriːn/ tàu ngầm
superbus (n) /ˈsjupəbʌs / xe buýt loại lớn
teleport (n) /ˈtelipɔːrt/ dịch chuyển tức thời
tram (n) /træm/ tàu điện
underground (adv) /ˌʌndərˈɡraʊnd/ ngầm dưới lòng đất
unicycle (n) /ˈjuːnɪsaɪkl/ xe đạp một bánh
vehicle /ˈviːɪkl/ phương tiện giao thông

 II. HOW DO YOU GET THERE?

By air: airplane, helicopter, air balloon, etc. At the airport

On the runway

In the air

On the helipad

By road: car, motorbike, taxi, bus, bicycle, van, etc. On the motorway

On the road

n the garage

At the taxi rank

At the bus stop

By sea: ship, boat, yacht, etc. On the water

In the harbor

In the port

Under the sea

By rail: train, tram, bullet train, tube train, etc. At the platform

On the tracks

In the station

    Tải tài liệu về TẠI ĐÂY 

 Xem thêm: Unit 12: Un overcrowed – Trọng tâm ngữ pháp từ vựng Tiếng Anh 7 tại đây. 

Related Posts

Bình luận